baseball club

baseball club

The baseball club practices on the field before the big game.

Định nghĩa

Danh từ: - Câu lạc bộ bóng chày: "baseball club" chỉ một đội bóng chày chuyên nghiệp gồm các cầu thủ cùng nhau thi đấu di chuyển. Mỗi câu lạc bộ thường một số trận sân nhà trong khu vực của mình.

dụ sử dụng
  • (New York Yankees một câu lạc bộ bóng chày nổi tiếng.)
  • (Mỗi câu lạc bộ bóng chày đã chơi sáu trận sân nhà với các đội trong cùng khu vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a baseball club": gia nhập một câu lạc bộ bóng chày.

    • He decided to join a local baseball club to improve his skills. (Anh ấy quyết định gia nhập một câu lạc bộ bóng chày địa phương để cải thiện kỹ năng của mình.)
  • "baseball club owner": chủ sở hữu câu lạc bộ bóng chày.

    • The baseball club owner invested heavily in new players. (Chủ sở hữu câu lạc bộ bóng chày đã đầu mạnh vào các cầu thủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball (n): bóng chày (môn thể thao).

    • Baseball is a popular sport in the United States. (Bóng chày một môn thể thao phổ biếnHoa Kỳ.)
  • Club (n): câu lạc bộ, đội.

    • She is a member of the local sports club. ( ấy thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Team: đội (trong thể thao).
  • Squad: đội hình, nhóm cầu thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play for: chơi cho (một đội).
    • He plays for a famous baseball club. (Anh ấy chơi cho một câu lạc bộ bóng chày nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Be on the same team: cùng phe, cùng mục tiêu.
    • We are all on the same baseball club, so let's work together. (Tất cả chúng ta đều trong cùng một câu lạc bộ bóng chày, vậy hãy cùng nhau làm việc.)